Dịch

move toward

US/ˈmuv ˈtɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Tiến về phía

Cụm từ (phrase)

move toward somethingTiến về phía một nơi
move towardsđộng từTiến về phía, hướng tới
move towards somethingTiến về phía cái gì

AI