Nghĩa chính
- Tiến về phía
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| move toward something | Tiến về phía một nơi | |
| move towardsđộng từ | động từ | Tiến về phía, hướng tới |
| move towards something | Tiến về phía cái gì |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| move toward something | Tiến về phía một nơi | |
| move towardsđộng từ | động từ | Tiến về phía, hướng tới |
| move towards something | Tiến về phía cái gì |