Dịch

stand still

động từ (verb)
UK/ˈstænd ˈstɪl/US/ˈstænd ˈstɪl/

Nghĩa chính

  1. Ngừng chuyển động, giữ nguyên trạng thái bất độngđộng từTo stop moving, to remain motionless.
  2. Chịu đựngđộng từto tolerate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stand stillNguyên thể (infinitive)
  2. stands stillNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. stand stillsSố nhiều (plural)
  4. stood still (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. standing stillPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

time stands stillcụm từDùng để nhấn mạnh một thời điểm thảm khốc hoặc thậm chí thú vị khi cảm giác về thời gian của một người bị đóng băng hoặc đình chỉ

Ví dụ

  • ! !Đứng yên, giơ hai tay lên!
  • .Đứng yên đấy.
  • . , . .

AI