Nghĩa chính
- Ngừng chuyển động, giữ nguyên trạng thái bất độngđộng từTo stop moving, to remain motionless.
- Chịu đựngđộng từto tolerate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stand stillNguyên thể (infinitive)
- stands stillNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stand stillsSố nhiều (plural)
- stood still (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- standing stillPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time stands stillcụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh một thời điểm thảm khốc hoặc thậm chí thú vị khi cảm giác về thời gian của một người bị đóng băng hoặc đình chỉ |
Ví dụ
- ! !Đứng yên, giơ hai tay lên!
- .Đứng yên đấy.
- . , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa