Nghĩa chính
- Bế tắc, dừngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A complete immobility; a halt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standstillDạng gốc (base form)
- standstillsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at a standstillđình trệ, ngưng trệTraffic in the northbound lane is at a complete standstill.Giao thông ở làn đường hướng bắc đang bị đình trệ hoàn toàn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring to a standstill | Làm cho đình trệ | |
| come to a standstill | Ngừng lại; đi đến chỗ bế tắc | |
| complete standstill | Đình trệ hoàn toàn | |
| grind to a standstill | Dần dần dừng hẳn | |
| total standstill | Ngưng trệ toàn bộ | |
| virtual standstill | Gần như đình trệ hoàn toàn | |
| standstill agreementdanh từ | danh từ | Hình thức thỏa thuận có thể được ký kết nhằm trì hoãn hành động có thể xảy ra |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [...] , , [...].nhưng trong điều kiện ẩm ướt hiện tại, người lái xe đã sáng suốt không muốn thử leo qua đường hầm Combe Down mà không có sự trợ giúp, vì sợ bị trượt bánh rồi dừng hẳn trong hầm không có thông gió,
- .Chúng tôi đã đi đến chỗ bế tắc.
- .Chúng tôi đang ở thế bế tắc.