Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paralización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɾaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự tê liệt
danh từ
paralysation
2
Sự bế tắc
danh từ
standstill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paralización
Dạng gốc
(base form)
paralizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死
sǐ
Bế tắc, không thông
走投无路
zǒu tóu wú lù
Cùng đường, bế tắc, hết lối thoát
Tiếng Anh
standstill
Bế tắc, dừng
paralysation
Tê liệt
AI
1
Sự tê liệt
2
Sự bế tắc
1
Sự tê liệt
2
Sự bế tắc
1
Sự tê liệt
2
Sự bế tắc