Dịch

movent

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Di chuyển; đó đang được di chuyểntính từMoving; that moves; that is being moved.
  2. Bất cứ thứ gì được chuyển động hoặc chuyển động hoặc tạo ra chuyển động; động lựcdanh từAnything that is moved or that moves, or that gives motion; mover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moventDạng gốc (base form)
  2. moventsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; .

AI