movent
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Di chuyển; đó đang được di chuyểntính từMoving; that moves; that is being moved.
- Bất cứ thứ gì được chuyển động hoặc chuyển động hoặc tạo ra chuyển động; động lựcdanh từAnything that is moved or that moves, or that gives motion; mover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moventDạng gốc (base form)
- moventsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; .