Dịch

move with

động từ (verb)
US/ˌmuv wɪθ/

Nghĩa chính

  1. Ở trong một nhóm với; liên kết vớiđộng từTo be in a clique with; to associate with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. move withNguyên thể (infinitive)
  2. moves withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. moved withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. moving withPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

move with the timesđộng từThích ứng với những thay đổi, đặc biệt là những thay đổi về văn hóa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI