Dịch

citarista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/sitaˈɾista/

Nghĩa chính

  1. Người chơi đàn tam thập lụcdanh từzitherist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citaristaDạng gốc (base form)
  2. citaristasSố nhiều (plural)

AI