Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citarista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/sitaˈɾista/
Nghĩa chính
1
Người chơi đàn tam thập lục
danh từ
zitherist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citarista
Dạng gốc
(base form)
citarista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zitherist
Một người chơi đàn tam thập lục
AI
1
Người chơi đàn tam thập lục
1
Người chơi đàn tam thập lục
1
Người chơi đàn tam thập lục