on schedule
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Đúng tiến độcụm giới từOn time; at the scheduled time.
- Như thể đúng tiến độ, vào thời điểm thích hợp hoặc dự kiếncụm giới từAs if on schedule, at the appropriate or expected time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- - - .
- .