programación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoɡɾamaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lập trình, sự lên lịchdanh từprogramming, setting (action)
- Lịch phát sóng, lịch chương trìnhdanh từschedule (US, Canada), guide, TV guide (UK, Australia), program guide, EPG (TV, radio etc.)
- Lập trình máy tínhdanh từcomputer programming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- programaciónDạng gốc (base form)
- programacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| programación orientada a objetos | Lập trình hướng đối tượng | |
| truco de programación | Mẹo lập trình | |
| maratón de programación | Marathon lập trình | |
| interfaz de programación | Giao diện lập trình | |
| código de programación | Chưa có nghĩa | |
| lenguaje de programación | Chưa có nghĩa | |
| programación de televisión | Chưa có nghĩa | |
| programación web | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Ngôn ngữ lập trình yêu thích của bạn là gì?
- .Tôi đã bắt đầu lập trình trên Android.
- .Tôi luôn rất hứng thú với việc lập trình.
Xuất hiện ở từ khác
- programadễ nhầmChỉ hành động lập trình hoặc lịch phát sóng tổng thể, trong khi 'programa' là một chương trình hoặc phần mềm cụ thể.