Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
programación orientada a objetos
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoɡɾamaˌsjon oɾjenˌtada a obˈxetos/
Nghĩa chính
1
Lập trình hướng đối tượng
danh từ
object-oriented programming
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
object-oriented programming
Lập trình hướng đối tượng
AI
1
Lập trình hướng đối tượng
1
Lập trình hướng đối tượng
1
Lập trình hướng đối tượng