Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thuộc giáo phái, theo giáo pháitính từOf, relating to, or partial to a sect.
- Cố chấp, bè phái, giáo điềutính từDogmatic or partisan.
- Hẹp hòi, cục bộtính từParochial or narrow-minded.
- Tín đồ giáo pháidanh từA member of a sect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sectarianDạng gốc (base form)
- sectariansSố nhiều (plural)
- more sectarianSo sánh hơn (comparative)
- most sectarianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-sectariantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến chủ nghĩa chống giáo phái |
| counter-sectariantính từ | tính từ | Chống giáo phái |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Cố chấp
- Cố chấp, mù quángBigoted.
Họ từ (word family)
cùng gốc sectarianNguồn gốc (etymology)
sectarius-an
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đang thảo luận các giải pháp cho tình trạng bạo lực giáo phái giữa người Sunni và người Shia.
- city's .Bạo lực giáo phái là một thực tế không mấy mong muốn đối với người dân thành phố.
- .Bạo lực thánh chiến và giáo phái đã gia tăng ở Mali.