Nghĩa chính
- Chủ nghĩa bè pháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rigid adherence to a particular sect, denomination, ideology, or party.
- Chủ nghĩa giáo pháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A political system in which power is shared among religious sects based on a constitutional formula distributing public offices among these sects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sectarianismDạng gốc (base form)
- sectarianismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-sectarianismdanh từ | danh từ | Phản đối chủ nghĩa bè phái; ngăn chặn chủ nghĩa bè phái |
Ví dụ
- , “ ”.Cuộc trò chuyện của chúng tôi bằng tiếng Pháp, vì anh ấy cố tình giảm nhẹ khả năng nói tiếng Anh của mình vì chủ nghĩa bè phái.
- , .Trong chế độ giáo phái ở Li-băng, một nửa số thành viên quốc hội là người theo đạo Cơ đốc và nửa còn lại là người theo đạo Hồi.
- .Chủ nghĩa giáo phái là yếu tố then chốt trong đời sống chính trị Li-băng.
Họ từ (word family)
cùng gốc sectarianismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha