Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-sectarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa bè phái; ngăn chặn chủ nghĩa bè phái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to sectarianism; prevention of sectarianism.
AI
1
Phản đối chủ nghĩa bè phái
1
Phản đối chủ nghĩa bè phái
1
Phản đối chủ nghĩa bè phái