Nghĩa chính
- Đoạn, mẩu, mảnhdanh từA small part of something, such as a song or fabric; sample.
- Đoạn mã, mã nguồndanh từA text file containing a relatively small amount of code, useless by itself, along with instructions for inserting that code into a larger codebase.
- Trích đoạn, cắt đoạnđộng từngoại động từ (transitive)To produce a snippet (small part) of; to excerpt.
- Cắt nhỏ, cắt tỉađộng từTo make small cuts, to snip, particularly with scissors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snippetNguyên thể (infinitive)
- snippetsSố nhiều (plural)
- snippetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- snippettedPhân từ II (past participle)
- snippetingPhân từ I (present participle)
- snippettingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DNA snippetdanh từ | danh từ | Một phần nhỏ DNA liên kết với một hoặc nhiều gen hoặc thuộc tính |
| snippet journalismdanh từ | danh từ | Hình thức báo chí trình bày các báo cáo và bài viết ngắn gọn với ít chi tiết nhằm phục vụ những độc giả có khoảng thời gian chú ý ngắn |
| in-snippet | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc snippetVí dụ
- ; , […]Anh ấy cắt áo không để lãng phí; theo tấm vải thêu của mình, đó chỉ là những mẩu vải rất nhỏ vương vãi trên bàn […]
- .Chúng tôi đã trích đoạn các bài viết blog để hiển thị trên trang chủ.
- […]Suốt cả ngày khi trời còn sáng, ông vừa may vá vừa cắt tỉa […]