recorte
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkoɾte/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cắt giảmdanh từcutback
- Đoạn trích, mẩu tin vụn (cắt từ một tờ báo hoặc tạp chí)danh từsnippet, scrap (cut from a newspaper or magazine)
- Cắtdanh từcut
- Cắt xéndanh từclipping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recorteDạng gốc (base form)
- recortesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cắt bỏ
- cut-out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Earps, Walsh Mariona, .