Dịch

recorte

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkoɾte/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cắt giảmdanh từcutback
  2. Đoạn trích, mẩu tin vụn (cắt từ một tờ báo hoặc tạp chí)danh từsnippet, scrap (cut from a newspaper or magazine)
  3. Cắtdanh từcut
  4. Cắt xéndanh từclipping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recorteDạng gốc (base form)
  2. recortesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cắt bỏ
  1. cut-out

Ví dụ

  • Earps, Walsh Mariona, .

AI