Dịch

clipping

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự cắt, việc cắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which something is clipped (in any sense).
  2. Mẩu cắt, mảnh cắtdanh từđếm được (countable)A piece of something removed by clipping.
  3. Bài báo cắt ra, đoạn cắt báodanh từđếm được (countable)An article clipped from a newspaper (especially) or from a magazine.
  4. Sự rút gọn từdanh từkhông đếm được (uncountable)A process of word formation involving shortening by removal of syllables, often terminal ones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clippingDạng gốc (base form)
  2. clippingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nail clippingdanh từMảnh móng chân hoặc móng tay nhỏ đã bị cắt bớt
come in clipping timecụm từĐến rất đúng giờ

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Từ rút gọn
  1. đếm được (countable)Từ rút gọn, dạng rút gọnA short form (of a longer word) created by removing syllables, often terminal ones.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một mẩu tóc cắt
  • 90- , .Khi một mẩu cắt báo ngả vàng 90 tuổi bất ngờ xuất hiện dưới chân tôi, một bí ẩn mới khó tin đã bước vào đời tôi.
  • > -- ! - ?Một từ rút gọn lạ thường! -hoặc chẳng phải nó là dạng rút gọn của từ Julia sao?

AI