Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procope
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
k
ə
p
i
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
k
ə
p
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với apheresis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of apheresis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apheresis
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh muộn
procopē
từ tiếng Hy Lạp cổ
προκοπή
prokopḗ
AI
1
Đồng nghĩa với apheresis
1
Đồng nghĩa với apheresis
1
Đồng nghĩa với apheresis