metaplasm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các sự thay đổi trong một từ được thực hiện bằng cách thay đổi các chữ cái hoặc âm thanh của nódanh từAny change in a word made by altering its letters or sounds.
- Hạt nhỏ (thường là chất dinh dưỡng) trong tế bàodanh từA small particle (often nutrient) within a cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metaplasmDạng gốc (base form)
- metaplasmsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmetaplasmus
- từ tiếng Hy Lạp cổμεταπλασμόςmetaplasmós
Họ từ (word family)
cùng gốc metaplasmTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha