Dịch

pay cut

danh từ (noun)
US/ˈpeɪ ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Giảm tiền lương hoặc tiền côngdanh từA reduction in salary or wages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pay cutDạng gốc (base form)
  2. pay cutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), three-year .
  • .
  • .

AI