Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuten
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho dễ thương
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make cute
2
Trở nên dễ thương
động từ
nội động từ
(intransitive)
To become cute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuten
Nguyên thể
(infinitive)
cuten
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
cuten
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
cuten
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
cute
+
-en
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuten
cuten
ess
Sự dễ thương
danh từ
B2
cuten
sil
Đồ vật chức năng có thiết kế dễ thương hoặc mới lạ
danh từ
AI
1
Làm cho dễ thương
2
Trở nên dễ thương
1
Làm cho dễ thương
2
Trở nên dễ thương
1
Làm cho dễ thương
2
Trở nên dễ thương