Dịch

cuteness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự dễ thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being cute (endearingly attractive).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutenessDạng gốc (base form)
  2. cutenessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự sắc sảo
  1. không đếm được (uncountable)acuteness; cunning

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […]Khát khao sự dễ thương là một hiện tượng tâm lý ban đầu có mục đích tăng cơ hội sống sót cho trẻ sơ sinh […]
  • .Căm ghét là mặt trái của dễ thương.
  • .Không suy nghĩ, tôi đã cười trước vẻ dễ thương của con mèo.

AI