agudeza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡuˈdesa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự sắc bén, sự sắc sảodanh từsharpness, acuity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agudezaDạng gốc (base form)
- agudezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agudeza visual | Thị lực |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh