acuidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akwiˈdad/
Nghĩa chính
- Độ sắc nét (độ sắc nét hoặc độ sắc nét)danh từacuity (sharpness or acuteness)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acuidadDạng gốc (base form)
- acuidadesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh