Dịch

acuidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akwiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Độ sắc nét (độ sắc nét hoặc độ sắc nét)danh từacuity (sharpness or acuteness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acuidadDạng gốc (base form)
  2. acuidadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI