acuity
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sắc bén, sự nhạy béndanh từSharpness or acuteness, as of a needle, wit, etc.
- Sự nhạy bén, khả năng cảm nhận rõdanh từThe ability to think, see, or hear clearly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acuityDạng gốc (base form)
- acuitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visual acuitydanh từ | danh từ | Thị lực |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiacuite
- từ tiếng Pháp trung đạiacuité
- từ tiếng Latinh trung đạiacuitas
Ví dụ
- .Bà lão bị chứng mất trí nhớ đã mất đi sự nhạy bén trí tuệ.
- patient's .Bác sĩ đo thị lực đo thị lực của bệnh nhân.
- , .Bạn thực sự có vẻ không đủ tầm trí tuệ với chủ đề cụ thể này, có vẻ như bạn đã mất đi sự nhạy bén trí tuệ vì chủ đề đó.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc acuityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha