acuteness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tính sắc nét hoặc nhọndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being acute or pointed.
- Của các giác quan hoặc cảm giác: khả năng phân biệt hoặc nhận thức chính xác; sự nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Of the senses or feelings: the faculty of precise discernment or perception; sensitiveness.
- Về âm thanh: chói tai; âm vực caodanh từkhông đếm được (uncountable)Of sounds: shrillness; high pitch.
- Sự hung bạo của một căn bệnh khiến nó nhanh chóng rơi vào khủng hoảngdanh từkhông đếm được (uncountable)Violence of a disease, which brings it speedily to a crisis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acutenessDạng gốc (base form)
- acutenessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc acutenessTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự khôn ngoan
- không đếm được (uncountable)Sự khôn ngoan, nhanh tríShrewdness, quickness of mind.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .
- , , , ; , .