Dịch

acuteness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính sắc nét hoặc nhọndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being acute or pointed.
  2. Của các giác quan hoặc cảm giác: khả năng phân biệt hoặc nhận thức chính xác; sự nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Of the senses or feelings: the faculty of precise discernment or perception; sensitiveness.
  3. Về âm thanh: chói tai; âm vực caodanh từkhông đếm được (uncountable)Of sounds: shrillness; high pitch.
  4. Sự hung bạo của một căn bệnh khiến nó nhanh chóng rơi vào khủng hoảngdanh từkhông đếm được (uncountable)Violence of a disease, which brings it speedily to a crisis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acutenessDạng gốc (base form)
  2. acutenessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc acuteness

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự khôn ngoan
  1. không đếm được (uncountable)Sự khôn ngoan, nhanh tríShrewdness, quickness of mind.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , ; , .

AI