obtuseness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính ngu ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being obtuse.
- Một cái gì đó tù túngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is obtuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obtusenessDạng gốc (base form)
- obtusenessesSố nhiều (plural)