Dịch

visual acuity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sharpness of vision or sight.
  2. Sức mạnh của tầm nhìn được thể hiện trên một thang đo nhất địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Strength of vision expressed on some definite scale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visual acuityDạng gốc (base form)
  2. visual acuitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • 6 ., 1/4 1/16 , .
  • patient's .

Nguồn gốc (etymology)

AI