cutesiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc tính của sự dễ thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being cutesy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cutesinessDạng gốc (base form)
- cutesinessesSố nhiều (plural)