Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cutensil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ vật chức năng có thiết kế dễ thương hoặc mới lạ
danh từ
A functional object with a cute or novelty design.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cutensil
Dạng gốc
(base form)
cutensil
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cute
+
utensil
AI
1
Đồ vật chức năng có thiết kế dễ thương hoặc mới lạ
1
Đồ vật chức năng có thiết kế dễ thương hoặc mới lạ
1
Đồ vật chức năng có thiết kế dễ thương hoặc mới lạ