Dịch

cutensil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ vật chức năng có thiết kế dễ thương hoặc mới lạdanh từA functional object with a cute or novelty design.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutensilDạng gốc (base form)
  2. cutensilsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI