Nghĩa chính
- Dụng cụ gia đình, đồ dùng nhà bếpdanh từAn instrument or device for domestic use, especially in the kitchen.
- Dụng cụ ăn uốngdanh từSpecifically, a eating utensil (fork, table knife, or spoon); a piece of flatware or cutlery.
- Dụng cụ nhỏ, vật dụngdanh từA useful small tool, implement, or vessel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utensilDạng gốc (base form)
- utensilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cooking utensildanh từ | danh từ | Dụng cụ nấu ăn |
| kitchen utensil | Dụng cụ làm bếp | |
| chamber utensildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chamber pot |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc utensilNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiutensyl
- từ tiếng Pháp cổutensile
- từ tiếng Latinhūtēnsilis“useful, usable”
Ví dụ
- / .Chúng tôi có chỗ cất giữ thuận tiện cho tất cả dụng cụ nhà bếp và ăn uống.
- .Anh ấy tích trữ các loại dụng cụ viết kiểu cũ.
- () đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn