Dịch

utensil

C1danh từ (noun)
UK/juˈtɛn.səl/US/ˈju.tɛn.sɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ gia đình, đồ dùng nhà bếpdanh từAn instrument or device for domestic use, especially in the kitchen.
  2. Dụng cụ ăn uốngdanh từSpecifically, a eating utensil (fork, table knife, or spoon); a piece of flatware or cutlery.
  3. Dụng cụ nhỏ, vật dụngdanh từA useful small tool, implement, or vessel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utensilDạng gốc (base form)
  2. utensilsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cooking utensildanh từDụng cụ nấu ăn
kitchen utensilDụng cụ làm bếp
chamber utensildanh từĐồng nghĩa với chamber pot

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiutensyl
  2. từ tiếng Pháp cổutensile
  3. từ tiếng Latinhūtēnsilis“useful, usable”

Ví dụ

  • / .Chúng tôi có chỗ cất giữ thuận tiện cho tất cả dụng cụ nhà bếp và ăn uống.
  • .Anh ấy tích trữ các loại dụng cụ viết kiểu cũ.
  • () đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn

AI