Dịch

utensilware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ dùng chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Utensils collectively.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI