Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utensilware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ dùng chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Utensils collectively.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
utensilry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
共
gòng
Dùng chung, chia sẻ
Tiếng Tây Ban Nha
compartir
Chia sẻ, dùng chung
Nguồn gốc
(etymology)
utensil
+
-ware
AI
1
Đồ dùng chung
1
Đồ dùng chung
1
Đồ dùng chung