Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
kitchen utensil
Nghĩa chính
1
Dụng cụ làm bếp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
kitchen utensils
Dụng cụ làm bếp
AI
1
Dụng cụ làm bếp
1
Dụng cụ làm bếp
1
Dụng cụ làm bếp