Dịch

tarantín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ dùng; đồ vậtdanh từutensil; thingy
  2. Cửa hàng đồ cũ; cửa hàng tạp hóadanh từjunk shop; odds and ends shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarantínDạng gốc (base form)
  2. tarantinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI