Dịch

slash

B2danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

Thêm 34 nghĩa
  1. Cú chém, nhát chémdanh từA swift, broad cutting stroke, especially one made with an edged weapon or whip.
  2. Chém, rạchđộng từTo cut with a swift broad stroke of an edged weapon.
  3. Vun vút, xoẹttrạng từkhông so sánh (not comparable)Used to note the sound or action of a slash.
  4. Kiêm, vừa là... vừa làliên từUsed to connect two or more identities in a list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slashNguyên thể (infinitive)
  2. slashesSố nhiều (plural)
  3. slashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slashingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • slash sthchém, rạch cái gì
  • slash at sb/sthchém tới tấp vào ai/cái gìHe slashed wildly at me with a knife.Hắn dùng dao chém loạn xạ về phía tôi.

34 nghĩa khác

Danh từ (noun) 20
Động từ (verb) 13
Liên từ (conjunction) 1
Cú vung gậy
  1. Cú vung gậy, cú vụtA wide striking motion made with an implement such as a cricket bat, hockey stick, or lacrosse stick.

Ví dụ

  • .Một nhát kiếm của hắn chém suýt trúng tai tôi.
  • team's .Anh ấy vung gậy bạt mạng vào quả bóng, nhưng đội trưởng đã giải nguy cho cả đội bằng một cú phá bóng chuẩn xác và tạo cơ hội phản công ghi bàn.
  • , 50% .Sau khi chiến tranh kết thúc, quân đội bị cắt giảm 50% ngân sách hoạt động.

AI