Dịch

slashie

danh từ (noun)
UK/ˈslaʃ.i/US/ˈslæʃ.i/

Nghĩa chính

  1. Người có nhiều mục đích nghề nghiệp hoặc chức danh công việc cùng một lúcdanh từA person who has multiple professional pursuits or job titles simultaneously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slashieDạng gốc (base form)
  2. slashiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI