Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barra oblicua
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbara oˈblikwa/
Nghĩa chính
1
Dấu gạch chéo
danh từ
slash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barra oblicua
Dạng gốc
(base form)
barra
s oblicuas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slash
Cú chém, nhát chém
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dấu gạch chéo
barra
Khác
slash
AI
1
Dấu gạch chéo
1
Dấu gạch chéo
1
Dấu gạch chéo