Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slash
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈlaʃ/
Nghĩa chính
1
Gạch chéo
danh từ
slash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slash
Dạng gốc
(base form)
slash
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
slash
slash
er
Kẻ giết người (thể loại kinh dị)
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slash
Cú chém, nhát chém
AI
1
Gạch chéo
1
Gạch chéo
1
Gạch chéo