Dịch

slash

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈlaʃ/

Nghĩa chính

  1. Gạch chéodanh từslash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slashDạng gốc (base form)
  2. slashesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI