Dịch

slasher

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈlaʃeɾ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ giết người (thể loại kinh dị)danh từslasher (horror subgenre)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slasherDạng gốc (base form)
  2. slashersSố nhiều (plural)

AI