Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slasher
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈlaʃeɾ/
Nghĩa chính
1
Kẻ giết người (thể loại kinh dị)
danh từ
slasher (horror subgenre)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slasher
Dạng gốc
(base form)
slasher
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slasher
Người chém
Slasher
Là thành viên của Trung đoàn Chân 28 (Bắc Gloucestershire)
AI
1
Kẻ giết người (thể loại kinh dị)
1
Kẻ giết người (thể loại kinh dị)
1
Kẻ giết người (thể loại kinh dị)