Dịch

Slasher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của Trung đoàn Chân 28 (Bắc Gloucestershire)danh từA member of the 28th (North Gloucestershire) Regiment of Foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlasherDạng gốc (base form)
  2. SlashersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

slasher filmdanh từĐồng nghĩa với slasher movie
slasher flickdanh từĐồng nghĩa với slasher movie
slasher moviedanh từBộ phim kinh dị mô tả bạo lực đẫm máu, giết người, thường bao gồm những cảnh tra tấn
hack-and-slasherdanh từPhim, trò chơi điện tử hoặc tác phẩm khác tập trung chủ yếu vào bạo lực hơn là chiến lược

AI