Dịch

curly bracket

danh từ (noun)
US/ˈkɝli ˈbɹækɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dấu ngoặc nhọndanh từEither { or }, having various uses in math, music, computer programming and chemistry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curly bracketDạng gốc (base form)
  2. curly bracketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

curly-bracket languagedanh từNgôn ngữ lập trình có cú pháp sử dụng dấu ngoặc nhọn để bao quanh các khối, chẳng hạn như C, C++, Java hoặc C#

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI