Nghĩa chính
- Dấu ngoặc nhọndanh từEither { or }, having various uses in math, music, computer programming and chemistry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curly bracketDạng gốc (base form)
- curly bracketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curly-bracket languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ lập trình có cú pháp sử dụng dấu ngoặc nhọn để bao quanh các khối, chẳng hạn như C, C++, Java hoặc C# |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha