Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hooked bracket
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʊ
k
t
ˈ
b
ɹ
æ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với curly bracket
danh từ
Synonym of curly bracket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hooked bracket
Dạng gốc
(base form)
hooked bracket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
curly bracket
AI
1
Đồng nghĩa với curly bracket
1
Đồng nghĩa với curly bracket
1
Đồng nghĩa với curly bracket