Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với curly bracketdanh từSynonym of curly bracket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curly braceDạng gốc (base form)
- curly bracesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curly-brace languagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với curly-bracket language |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa