Dịch

curly brace

danh từ (noun)
US/ˈkɝli ˈbɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với curly bracketdanh từSynonym of curly bracket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curly braceDạng gốc (base form)
  2. curly bracesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

curly-brace languagedanh từĐồng nghĩa với curly-bracket language

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI