Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

cutest

C1tính từ (adjective)

Dạng gốc:cuteĐáng yêu

Nghĩa chính

  1. Đáng yêutính từsuperlative form of cute: most cute

Ví dụ

  • .Bạn có nụ cười đáng yêu nhất.
  • .Cậu ấy là chàng trai đáng yêu nhất thị trấn.
  • .Cô ấy là cô gái đáng yêu nhất.

AI