Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cung cấp cho (ai đó) thứ gì đó; trang bịđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To provide (someone) with something; to furnish.
- Sắp xếp một cuộc hẹn hò hoặc để giới thiệu mọi người, đặc biệt với mục đích có thể là một cặp đôi lãng mạn hoặc tình dụcđộng từngoại động từ (transitive)đi với withTo set up a date or to introduce people, especially with the intention of a possible romantic or sexual coupling.
- Sửa chữa hoặc tân trang lạiđộng từngoại động từ (transitive)To repair or refurbish.
- Chuẩn bị hoặc cung cấp (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To prepare or provide (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fix uponđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với fix on |
| fixer-upperdanh từ | danh từ | Ngôi nhà, tài sản, ô tô hoặc đồ vật khác cần được sửa chữa hoặc sửa chữa, thường được mua như một khoản đầu tư |
| fix-it-upperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fixer-upper |
| fix-updanh từ | danh từ | Sửa chữa; một hành động sửa chữa |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Mọi người cùng nhau hành động
- Mọi người cùng nhau hành động; tự sắp xếpTo get one's act together; to sort oneself out.
Họ từ (word family)
cùng gốc fix upNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , , oil-guzzling .