Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fix-it-upper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fixer-upper
danh từ
Synonym of fixer-upper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fix-it-upper
Dạng gốc
(base form)
fix-it-upper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fixer-upper
AI
1
Đồng nghĩa với fixer-upper
1
Đồng nghĩa với fixer-upper
1
Đồng nghĩa với fixer-upper