Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Mối nối dây, nút nối dâydanh từA junction or joining of ropes made by splicing them together.
- Mối nối cáp, mối nối dây điệndanh từThe electrical and mechanical connection between two pieces of wire or cable.
- Chỗ nối cán gậydanh từThat part of a bat where the handle joins the blade.
- Bện nối, nối dâyđộng từTo unite, as two ropes, or parts of a rope, by a particular manner of interweaving the strands, the union being between two ends, or between an end and the body of a rope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- splice sth (together)nối hai đầu (cái gì) lại với nhau
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comma splicedanh từ | danh từ | Lỗi nối bằng dấu phẩy |
| T-splicedanh từ | danh từ | Phương pháp nối đầu dây kim loại vào giữa dây khác bằng cách xoắn dây đầu tiên quanh dây sau |
| eye splicedanh từ | danh từ | Vòng cố định, hay còn gọi là mắt, được hình thành ở đầu sợi dây đã căng bằng cách nối đầu tự do trở lại phần đứng |
| cut splicedanh từ | danh từ | Hai sợi dây nối với nhau tạo thành một con mắt nằm im khi căng |
| splice tapedanh từ | danh từ | Băng tổng hợp đã được xử lý hoặc chưa được xử lý được sử dụng để nối các vật liệu |
| cunt splicedanh từ | danh từ | Mối nối bị cắt |
| splice editdanh từ | danh từ | Bản chỉnh sửa trong đó các đoạn phim được cắt và ghép lại với nhau |
| splice formdanh từ | danh từ | Dạng đồng phân được tạo ra bằng cách ghép nối các bản phiên mã RNA |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Mối dán
- Mối dán, mối nối chồngBonding or joining of overlapping materials.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kết hôn
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc spliceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lan trung đạisplissen
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Nếu bóng đánh trúng chỗ nối cán, nó có rất nhiều khả năng bổng lên để bắt bóng dễ dàng.
- ! ’ ’ ’ , ?À! Hai người đang tính chuyện cưới xin à?
- .Ông phản đối những nỗ lực ghép các thể loại hoặc loài văn học khác nhau vào một tác phẩm duy nhất.