Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cướiđộng từngoại động từ (transitive)To perform the marriage ceremony for; to join in matrimony.
- Lấy làm vợ, lấy làm chồng, kết hôn vớiđộng từngoại động từ (transitive)To take as one's spouse.
- Lấy vợ, lấy chồng, kết hônđộng từnội động từ (intransitive)To take a spouse.
- Lấy nhau, cưới nhauđộng từTo take each other as a spouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wed sbkết hôn với aiRock star to wed top model.Ngôi sao nhạc rock sắp kết hôn với siêu mẫu hàng đầu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| newly wed | Mới cưới | |
| wed to something | Gắn chặt với điều gì | |
| Wed.danh từ | danh từ | Viết tắt của Wednesday |
| soon-to-weddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người hoặc một cặp vợ chồng sắp kết hôn trong tương lai gần |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Gắn chặt với
- ngoại động từ (transitive)Gắn chặt với, kết hợp khăng khítTo join or commit to, more or less permanently, as if in marriage.
Ví dụ
- , , .Và Adam, kết duyên cùng một nàng Eve khác, sẽ chung sống với nàng.
- .Cô đã kết hôn với mối tình đầu của mình.
- .Họ sẽ cưới nhau vào mùa hè.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cưới
Lấy vợ
Họ từ (word family)
cùng gốc wedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwedden
- từ tiếng Anh cổweddian“to pledge; wed”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*waddjōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha