cut splice
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hai sợi dây nối với nhau tạo thành một con mắt nằm im khi căngdanh từTwo ropes spliced together to form an eye which lies shut when taut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut spliceDạng gốc (base form)
- cut splicesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa