Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splice form
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
l
aɪ
s
ˈ
f
ɔː
m
/
Nghĩa chính
1
Dạng đồng phân được tạo ra bằng cách ghép nối các bản phiên mã RNA
danh từ
An isoform produced by alternative splicing of RNA transcripts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splice form
Dạng gốc
(base form)
splice form
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng đồng phân được tạo ra bằng cách ghép nối các bản phiên mã RNA
1
Dạng đồng phân được tạo ra bằng cách ghép nối các bản phiên mã RNA
1
Dạng đồng phân được tạo ra bằng cách ghép nối các bản phiên mã RNA