Dịch

splice form

danh từ (noun)
UK/ˈsplaɪs ˈfɔːm/

Nghĩa chính

  1. Dạng đồng phân được tạo ra bằng cách ghép nối các bản phiên mã RNAdanh từAn isoform produced by alternative splicing of RNA transcripts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splice formDạng gốc (base form)
  2. splice formsSố nhiều (plural)

AI