ayustar
động từ (verb)
/ajusˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Nối (sợi dây)động từto splice (rope)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ayustarDanh động từ ayustandoPhân từ ayustado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ayusto |
| tú | ayustas |
| él/ella/Ud. | ayusta |
| nosotros | ayustamos |
| vosotros | ayustáis |
| ellos/Uds. | ayustan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh